Bệnh Gumboro Là Gì? Bật Mí Triệu Chứng Và Phòng Trị Hiệu Quả

Bệnh Gumboro là gì? Bệnh Gumboro là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trên đàn gia cầm, đặc biệt là gà nuôi thịt và gà hậu bị. Bệnh không chỉ gây tỷ lệ chết cao mà còn để lại hậu quả lâu dài về suy giảm miễn dịch, làm giảm hiệu quả các chương trình vaccine và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người chăn nuôi.

Trong bối cảnh chăn nuôi gia cầm ngày càng phát triển theo hướng thâm canh, mật độ cao, bệnh Gumboro vẫn luôn là nỗi ám ảnh lớn đối với các trang trại và hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Việc hiểu đúng bản chất bệnh, nắm vững cơ chế gây bệnh, triệu chứng lâm sàng cũng như các biện pháp phòng và kiểm soát là yếu tố then chốt giúp hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Bệnh Gumboro là gì?

Bệnh Gumboro, hay còn gọi là bệnh viêm túi huyệt truyền nhiễm (Infectious Bursal Disease – IBD), là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, chủ yếu xảy ra trên gà non. Bệnh đặc trưng bởi tổn thương nghiêm trọng ở túi Fabricius – cơ quan miễn dịch trung tâm chịu trách nhiệm biệt hóa tế bào lympho B, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành miễn dịch dịch thể của gà.

Gà mắc bệnh Gumboro thường ở độ tuổi từ 3–6 tuần, với tỷ lệ nhiễm trong đàn rất cao, có thể lên đến gần 100%. Tỷ lệ chết dao động từ 10–30%, thậm chí cao hơn trong điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học kém. Nguy hiểm hơn, những con gà sống sót sau bệnh thường bị suy giảm miễn dịch kéo dài, chậm lớn, kém đáp ứng với các loại vaccine phòng bệnh khác.

Theo thông tin X88BET chia sẻ: Bệnh được ghi nhận lần đầu vào năm 1957 tại khu vực Gumboro, bang Delaware (Hoa Kỳ). Đến năm 1962, virus gây bệnh được phân lập và mô tả chi tiết, và từ năm 1970, bệnh chính thức được gọi là viêm túi huyệt truyền nhiễm. Kể từ đó, Gumboro nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu và trở thành mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi gia cầm công nghiệp.

Đặc biệt, từ cuối những năm 1980, sự xuất hiện của các chủng virus có độc lực rất cao (Very Virulent IBDV – vvIBDV) đã làm gia tăng đáng kể mức độ thiệt hại, với tỷ lệ chết có thể lên tới 50–60% trong những đàn gà không được bảo hộ miễn dịch đầy đủ. Tại Việt Nam, bệnh Gumboro xuất hiện từ trước những năm 1980 và đến nay vẫn là một trong những bệnh khó kiểm soát triệt để.

Gà nằm liệt lông bết

Nguyên nhân gây bệnh

Phân loại virus Gumboro

Virus gây bệnh Gumboro có tên khoa học là Infectious Bursal Disease Virus (IBDV), thuộc họ Birnaviridae, giống Avibirnavirus. Đặc điểm nổi bật của virus này là bộ gen gồm hai đoạn ARN sợi đôi, giúp virus có khả năng biến đổi và thích nghi cao.

Dựa vào mức độ độc lực, virus Gumboro được chia thành ba nhóm chính:

  • Chủng cổ điển (Classical virulent strains): Gây bệnh với tỷ lệ chết thấp (1–2%), thường gặp ở gà nhỏ tuổi và có thể gây suy giảm miễn dịch.
  • Chủng rất độc (Very virulent strains – vvIBDV): Gây tỷ lệ chết cao (20–25%, có thể lên đến 50–60%), làm suy giảm miễn dịch nghiêm trọng ở nhiều lứa tuổi.
  • Biến chủng (Variant strains): Ít gây chết nhưng gây teo túi Fabricius, hậu quả là suy giảm miễn dịch kéo dài.

Hình thái và cấu trúc virus

Những người theo dõi đá gà X88 chia sẻ: Virus IBDV có dạng hình khối đa diện đều, không có vỏ bọc, đường kính khoảng 55–65 nm. Chính đặc điểm “không vỏ” này giúp virus có sức đề kháng rất cao với các điều kiện bất lợi của môi trường.

Cấu trúc virus bao gồm lớp vỏ capsid bao quanh nhân chứa ARN. Lớp capsid được tạo thành từ 32 capsome, cấu thành bởi các protein cấu trúc VP1, VP2, VP3, VP4 và VP5. Trong đó:

  • VP1: Enzyme ARN polymerase, tham gia quá trình nhân lên của virus.
  • VP2: Protein quan trọng nhất, quyết định tính kháng nguyên và kích thích cơ thể tạo kháng thể trung hòa.
  • VP3: Tham gia cấu trúc capsid và ổn định bộ gen.
  • VP4: Enzyme protease.
  • VP5: Có vai trò liên quan đến quá trình nhân lên và gây độc tế bào.

Cấu trúc virus IBD

Sức đề kháng của virus

Virus Gumboro có khả năng tồn tại rất lâu trong môi trường. Virus không bị bất hoạt bởi ether hay chloroform, chỉ bị tiêu diệt ở pH cực đoan (≤2 hoặc ≥12) hoặc nhiệt độ cao (70°C). Trong điều kiện chuồng trại thông thường, virus có thể tồn tại hơn 4 tháng trong phân, chất độn chuồng và rác thải.

Chính vì vậy, nếu công tác vệ sinh, tiêu độc và quản lý thời gian trống chuồng không được thực hiện nghiêm ngặt, mầm bệnh sẽ dễ dàng lưu tồn và gây bùng phát dịch ở các lứa nuôi sau.

Dịch tễ học

Gà là loài cảm nhiễm chính với bệnh Gumboro. Tất cả các giống gà nuôi thịt, gà đẻ, gà nuôi dài ngày hay ngắn ngày đều có nguy cơ mắc bệnh. Độ tuổi cảm nhiễm cao nhất là từ 3–6 tuần tuổi, tuy nhiên gà nhỏ hơn 3 tuần tuổi dù không biểu hiện triệu chứng rõ ràng vẫn có thể bị suy giảm miễn dịch.

Bệnh xảy ra quanh năm, thường bùng phát mạnh vào thời điểm thời tiết nóng ẩm. Tỷ lệ mắc bệnh trong đàn rất cao, trong khi tỷ lệ chết phụ thuộc vào độc lực virus, điều kiện nuôi dưỡng và khả năng miễn dịch của đàn gà.

Cơ chế sinh bệnh

Cơ chế gây bệnh Gumboro

Sau khi xâm nhập qua đường tiêu hóa, virus nhân lên nhanh chóng trong các tế bào lympho của túi Fabricius, gây viêm, xuất huyết và phá hủy mô lympho. Hậu quả là hệ miễn dịch của gà bị suy yếu nghiêm trọng, làm giảm khả năng đáp ứng với vaccine và tăng nguy cơ nhiễm các bệnh kế phát.

Triệu chứng và bệnh tích

Các thể bệnh

  • Thể suy giảm miễn dịch: Xảy ra ở gà rất nhỏ, không biểu hiện rõ triệu chứng nhưng gây teo túi Fabricius.
  • Thể lâm sàng cấp tính: Gặp phổ biến ở gà 3–6 tuần tuổi, tỷ lệ chết cao.
  • Thể cận lâm sàng: Không biểu hiện rõ ràng nhưng làm giảm năng suất và tăng nguy cơ bệnh kế phát.

Triệu chứng lâm sàng

Thời gian ủ bệnh ngắn, chỉ 2–3 ngày. Gà bệnh thường có biểu hiện ủ rũ, uống nhiều nước, tiêu chảy phân trắng loãng, lông xù, bết quanh hậu môn. Gà chết tập trung từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 sau khi phát bệnh.

Gà ủ rũ ít vận động

Bệnh tích đặc trưng

Bệnh tích điển hình là túi Fabricius sưng to, xuất huyết, có bựa bã đậu bên trong, sau đó teo nhanh. Ngoài ra còn gặp xuất huyết cơ đùi, cơ ngực, thận sưng và tích muối urat.

Phương pháp điều trị

Do bệnh Gumboro do virus gây ra nên không có thuốc đặc trị. Việc điều trị chủ yếu mang tính hỗ trợ, giảm triệu chứng và nâng cao sức đề kháng cho đàn gà. Không sử dụng kháng sinh để điều trị trực tiếp bệnh, trừ trường hợp phòng bội nhiễm vi khuẩn kế phát theo chỉ định thú y.

Các biện pháp hỗ trợ bao gồm: hạ sốt, bù nước – điện giải, giải độc gan thận và tăng cường miễn dịch. Việc phát hiện sớm, cách ly gà bệnh và chăm sóc tốt sẽ giúp giảm tỷ lệ chết và hạn chế lây lan.

Phòng bệnh Gumboro hiệu quả

An toàn sinh học và vệ sinh chuồng trại

Phòng bệnh luôn là giải pháp hiệu quả và bền vững nhất. Người chăn nuôi cần thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học, vệ sinh – tiêu độc khử trùng chuồng trại, kiểm soát người và phương tiện ra vào, quản lý tốt chất độn chuồng và thời gian trống chuồng.

Phòng bệnh bằng vaccine

Chương trình vaccine hợp lý, đúng thời điểm, phù hợp với tình trạng kháng thể mẹ truyền là yếu tố quyết định hiệu quả phòng bệnh Gumboro. Việc lựa chọn loại vaccine, thời điểm và phương pháp sử dụng cần căn cứ vào điều kiện thực tế của từng đàn gà và khuyến cáo chuyên môn.

Hiện nay, các dòng vaccine sống, vaccine phức hợp và vaccine công nghệ mới đã góp phần nâng cao hiệu quả bảo hộ, giảm tổn thương cơ quan miễn dịch và hạn chế sự lưu hành của virus trong đàn.

Bệnh Gumboro vẫn là thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi gia cầm. Chỉ khi người chăn nuôi hiểu rõ bản chất bệnh Gumboro là gì, áp dụng nghiêm túc an toàn sinh học và xây dựng chương trình phòng bệnh khoa học thì mới có thể giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế một cách bền vững.

Bài viết liên quan